자매브랜드 BING BINGThương hiệu chị em BING BING 창업상담 신청
SYSTEM

떼떼분식은 시스템으로 운영합니다TÊ TÊ BUNSIK vận hành bằng hệ thống

11개 지점의 주문·현금·자재·근태·정산이 본사 시스템 하나로 이어집니다. 감이 아니라 기록으로 운영합니다.Đơn hàng, tiền mặt, vật tư, chấm công và quyết toán của 11 chi nhánh được nối liền trong một hệ thống của trụ sở. Chúng tôi vận hành bằng dữ liệu, không bằng cảm tính.

직접 만들었습니다Tự phát triển남의 프로그램을 빌려 쓰는 것이 아니라, 우리 매장에서 필요한 대로 직접 만들고 매일 고칩니다.Không dùng phần mềm đi thuê — chúng tôi tự xây dựng theo nhu cầu thực tế và cải tiến mỗi ngày.
한국어와 베트남어Tiếng Hàn và tiếng Việt모든 화면이 두 나라 말로 되어 있어, 한국인 관리자와 베트남 직원이 같은 화면을 봅니다.Mọi màn hình đều song ngữ, để quản lý người Hàn và nhân viên người Việt cùng nhìn một màn hình.
가맹점도 같은 시스템Đối tác dùng chung hệ thống직영점이 쓰는 시스템을 가맹점도 그대로 씁니다. 본사가 지점 사정을 숫자로 알기 때문에 지원이 빠릅니다.Đối tác nhượng quyền dùng đúng hệ thống của cửa hàng trực thuộc. Trụ sở nắm tình hình bằng số liệu nên hỗ trợ nhanh hơn.
STRUCTURE

어떻게 이어져 있는가Các hệ thống kết nối ra sao

매장에서 생긴 기록이 본사 시스템으로 올라가고, 본사는 한 화면에서 11개 지점을 봅니다. 같은 내용을 두 번 입력하지 않습니다.Dữ liệu phát sinh tại cửa hàng được chuyển lên hệ thống trụ sở; trụ sở theo dõi 11 chi nhánh trên một màn hình. Không phải nhập cùng một nội dung hai lần.

매장에서 생기는 기록Dữ liệu phát sinh tại cửa hàng
POS 주문POS đặt món손님 QR 주문Khách gọi món QR주방 화면(KDS)Màn hình bếp (KDS)출퇴근 QRChấm công QR전자계산서Hóa đơn điện tử
매출 · 주문 · 근무 기록이 자동으로Doanh thu · đơn hàng · chấm công tự động chuyển
본사 시스템Hệ thống trụ sở
정산관리Quyết toán자재관리Vật tư인사·급여Nhân sự – Lương업무·서류·결제Công việc – Tài liệu – Thanh toán
지점별 숫자와 진행 상황이 모여Số liệu và tiến độ từng chi nhánh được tổng hợp
통합관리 — 본사가 보는 한 화면Quản trị tổng hợp — một màn hình của trụ sở
업무 현황판Bảng theo dõi홈 대시보드Màn hình chính
사내 메신저 · 공지 — 전 구간 연결(한↔베 자동 번역)Tin nhắn nội bộ · Thông báo — kết nối toàn bộ (tự dịch Hàn ↔ Việt)
  • POS 매출 → 정산관리 일일정산으로 자동 연결Doanh thu POS → tự động vào quyết toán ngày
  • 자재 구매 → 정산 지출과 대조Mua vật tư → đối chiếu với chi phí trong quyết toán
  • 출퇴근 QR → 근무시간 → 급여 계산Chấm công QR → giờ làm → tính lương
  • 모든 변경은 누가·언제·왜가 기록Mọi thay đổi đều ghi ai – khi nào – vì sao
WHAT WE USE

우리가 쓰는 시스템Các hệ thống chúng tôi đang dùng

아래는 실제로 매일 돌아가는 시스템입니다. 화면 속 매출·금액은 가렸습니다.Dưới đây là các hệ thống thực sự vận hành mỗi ngày. Doanh thu và số tiền trong ảnh đã được che.

통합관리 시스템Hệ thống quản trị tổng hợp

본사가 11개 지점을 한 화면에서 본다Trụ sở theo dõi 11 chi nhánh trên một màn hình

본사 직원이 아침에 켜는 첫 화면입니다. 오늘 해야 할 일, 지점별 업무 완료 현황, 공지·지시, 그날의 매출·지출·이익이 한 화면에 모입니다. 정산·자재·인사·업무·서류·결제 시스템이 여기서 하나로 연결됩니다.Đây là màn hình đầu tiên nhân viên trụ sở mở mỗi sáng. Việc cần làm hôm nay, tiến độ công việc từng chi nhánh, thông báo – chỉ thị, doanh thu – chi phí – lợi nhuận trong ngày đều hiển thị tại một nơi. Các hệ thống quyết toán, vật tư, nhân sự, công việc, tài liệu, thanh toán được kết nối tại đây.

  • 내 할 일 · 대표 최종승인 대기 표시Việc cần làm · Chờ phê duyệt của giám đốc
  • 지점별 일일 업무 완료 현황(신호등)Tiến độ công việc hằng ngày theo chi nhánh
  • 공지·지시 발송과 읽음 확인Gửi thông báo – chỉ thị và xác nhận đã đọc
  • 오늘 재무(매출·지출·이익·주문 수)Tài chính hôm nay (doanh thu, chi phí, lợi nhuận, số đơn)
  • 권한별 화면 분리(임원·회계·지점)Phân quyền theo vai trò (ban điều hành, kế toán, chi nhánh)
통합관리 시스템
업무 현황판Bảng theo dõi công việc

누가 무엇을 안 했는지 아침에 바로 보인다Ai chưa làm việc gì — thấy ngay từ sáng

전 지점의 하루 업무를 한 표로 봅니다. 오전 현금확인, 인건비 입력, 자재 구매, 중간정산, 근무 교대, POS 업로드, 저녁 마감까지 지점별로 표시되고, 빠진 곳은 붉게 남습니다. 본사가 전화를 돌리지 않아도 어디가 밀렸는지 알 수 있습니다.Toàn bộ công việc trong ngày của tất cả chi nhánh hiển thị trên một bảng: kiểm tiền buổi sáng, nhập chi phí nhân công, mua vật tư, quyết toán giữa ca, giao ca, tải dữ liệu POS, chốt sổ buổi tối. Mục còn thiếu được đánh dấu đỏ. Trụ sở không cần gọi điện vẫn biết nơi nào đang chậm.

  • 지점 × 업무 표로 한눈에Bảng chi nhánh × công việc
  • 미완료는 붉게, 완료는 표시Chưa xong: đỏ · Đã xong: đánh dấu
  • 자동 새로고침(90초)Tự làm mới (90 giây)
  • 브랜드별 보기(떼떼·빙빙)Xem theo thương hiệu (Tete · Bing Bing)
업무 현황판
정산관리Quản lý quyết toán

매일 현금과 매출이 맞는지 지점이 직접 맞춘다Mỗi ngày chi nhánh tự đối chiếu tiền mặt và doanh thu

POS 매출을 불러와 그날 지출을 입력하고, 예상 현금과 실제 금고 현금을 맞춥니다. 오전 현금확인 → 중간정산 → 저녁 마감의 세 단계로 나뉘어 있어 근무 교대 때 책임이 섞이지 않습니다. 외상 관리와 통장 대조까지 같은 화면에서 이어집니다.Hệ thống lấy doanh thu từ POS, nhập chi phí trong ngày và đối chiếu tiền mặt dự kiến với tiền thực tế trong két. Ba bước: kiểm tiền buổi sáng → quyết toán giữa ca → chốt sổ buổi tối, giúp trách nhiệm không bị lẫn khi giao ca. Quản lý công nợ và đối chiếu sao kê ngân hàng cũng nằm trong cùng màn hình.

  • POS 매출 자동 연동Tự động lấy doanh thu từ POS
  • 현금 3단계 점검(오전·중간·마감)Kiểm tiền 3 bước (sáng · giữa ca · chốt sổ)
  • 외상(미수금) 관리와 통장 대조Quản lý công nợ và đối chiếu sao kê
  • 지점별·기간별 손익 보고서Báo cáo lãi lỗ theo chi nhánh và kỳ
  • 마감 잠금 — 사유 없이는 못 연다Khóa sổ — chỉ mở khi có lý do ghi nhận
정산관리 — 전지점 현황
마감관리Chốt sổ

하루가 끝나면 숫자로 닫는다Kết thúc một ngày bằng những con số

그날의 매출·지출·자재구매·인건비·출근 인원이 지점별로 한 장에 모입니다. 매장에서 팔았는지 배달앱에서 팔았는지, 현금인지 계좌이체인지도 나뉘어 보입니다. 보유해야 할 현금과 실제 마감 현금이 맞는지 같은 화면에서 확인하고, 마감이 끝난 날은 잠깁니다.Doanh thu, chi phí, mua vật tư, chi phí nhân công và số người đi làm trong ngày được tổng hợp trên một trang cho từng chi nhánh. Bán tại cửa hàng hay qua ứng dụng giao hàng, thu bằng tiền mặt hay chuyển khoản đều được tách riêng. Tiền mặt phải có và tiền mặt thực tế cuối ngày được đối chiếu ngay tại đây; ngày đã chốt sẽ được khoá.

  • 지점별 하루 마감을 한 장으로Một trang chốt sổ mỗi ngày theo chi nhánh
  • 판매채널·결제수단별 매출 분리Tách doanh thu theo kênh bán và hình thức thanh toán
  • 보유해야 할 현금 vs 실제 현금Tiền mặt phải có so với tiền mặt thực tế
  • 미마감·적자 지점 자동 표시Tự đánh dấu chi nhánh chưa chốt hoặc lỗ
  • 주간·월간 집계로 이어짐Tổng hợp tiếp theo tuần và theo tháng
마감관리 — 종합 마감 보고서
매장 POSPOS tại cửa hàng

주문·주방·계산서가 한 줄로 이어진다Đặt món – bếp – hóa đơn nối liền một mạch

주문을 받으면 주방 화면(KDS)으로 바로 넘어가고, 완성되면 홀로 전달됩니다. 손님이 테이블 QR로 직접 주문할 수도 있습니다. 베트남 전자계산서 발행, 매출 리포트, 배달앱 주문 연동까지 매장 한 대에서 처리합니다.Đơn hàng được chuyển thẳng sang màn hình bếp (KDS), xong món thì báo ra khu phục vụ. Khách cũng có thể tự gọi món bằng QR tại bàn. Phát hành hóa đơn điện tử Việt Nam, báo cáo doanh thu và kết nối đơn từ ứng dụng giao hàng đều xử lý trên cùng một máy.

  • 주문 → 주방(KDS) → 전달까지 한 흐름Đặt món → bếp (KDS) → phục vụ, một luồng
  • 테이블 QR 손님 주문Khách tự gọi món bằng QR tại bàn
  • 베트남 전자계산서 발행Phát hành hóa đơn điện tử Việt Nam
  • 한국어·베트남어 화면Màn hình tiếng Hàn và tiếng Việt
  • 인터넷이 끊겨도 주문을 보관Lưu đơn khi mất kết nối internet
매장 POS — 손님 주문 화면
자재관리Quản lý vật tư

무엇을 얼마에 샀는지 전 지점이 같은 장부에Mua gì, giá bao nhiêu — chung một sổ

지점이 매일 구매를 입력하고 마감 재고를 등록합니다. 거래처와 단가가 본사 명부로 통일되어 있어, 같은 물건을 지점마다 다른 값에 사는 일이 드러납니다. 단가가 갑자기 오르면 본사가 확인하고, 레시피와 연결해 원가와 로스율을 봅니다.Chi nhánh nhập mua hàng mỗi ngày và đăng ký tồn cuối ca. Danh sách nhà cung cấp và đơn giá được thống nhất từ trụ sở, nên việc cùng một mặt hàng bị mua với giá khác nhau sẽ lộ ra. Khi đơn giá tăng bất thường, trụ sở kiểm tra; dữ liệu nối với công thức để xem giá vốn và hao hụt.

  • 지점별 구매·재고 입력Nhập mua hàng và tồn kho theo chi nhánh
  • 거래처·단가 본사 통일 관리Quản lý nhà cung cấp và đơn giá thống nhất
  • 단가 급등 감지와 확인 절차Phát hiện giá tăng đột biến và quy trình xác nhận
  • 레시피 연결 — 원가·로스율Kết nối công thức — giá vốn, hao hụt
  • 외상 거래 관리Quản lý công nợ nhà cung cấp
자재관리
인사·출퇴근Nhân sự và chấm công

QR로 찍고, 급여는 그 기록으로 계산된다Quét QR chấm công, lương tính từ chính bản ghi đó

직원은 매장 QR로 출퇴근을 찍습니다. 그 기록이 그대로 근무시간이 되고, 급여 계산과 지급 관리로 이어집니다. 지각·조퇴·휴가·교대는 관리자가 사유를 적어 고치고, 고친 기록은 본사에 남습니다.Nhân viên quét QR tại cửa hàng để chấm công. Bản ghi đó trở thành giờ làm việc, nối tiếp sang tính lương và quản lý chi trả. Đi muộn, về sớm, nghỉ phép, đổi ca do quản lý chỉnh cùng lý do, và mọi chỉnh sửa đều được lưu lại cho trụ sở.

  • QR 출퇴근(30초마다 바뀌는 코드)Chấm công QR (mã đổi mỗi 30 giây)
  • 근무배치 — 지각 기준을 그날에 맞춤Xếp ca — chuẩn tính đi muộn theo từng ngày
  • 급여 계산과 지급 관리Tính lương và quản lý chi trả
  • 수정하면 누가·언제·왜가 남는다Mọi chỉnh sửa lưu ai – khi nào – vì sao
출퇴근 — 직원 화면
업무관리 · 서류·결재Quản lý công việc · Tài liệu – Phê duyệt

말로 시킨 일이 기록으로 남는다Việc giao bằng lời được lưu thành hồ sơ

대표와 본사가 내린 지시가 담당자·기한과 함께 기록되고, 처리 결과까지 추적됩니다. 계약서·인허가·품의 같은 서류는 전자결재로 올라가 단계별로 승인되고, 승인된 문서는 보관됩니다.Chỉ thị từ giám đốc và trụ sở được ghi lại kèm người phụ trách và hạn xử lý, theo dõi đến khi hoàn tất. Hợp đồng, giấy phép, tờ trình được trình duyệt điện tử theo từng bước và lưu trữ sau khi phê duyệt.

  • 지시 → 담당자 → 기한 → 결과 추적Chỉ thị → người phụ trách → hạn → kết quả
  • 전자결재(단계별 승인)Phê duyệt điện tử theo từng bước
  • 계약·인허가 서류 보관Lưu trữ hợp đồng và giấy phép
  • 지급결의 — 작성·회계·대표 3단계Đề nghị thanh toán — 3 bước: lập, kế toán, giám đốc
업무관리 · 서류·결재
사내 메신저Tin nhắn nội bộ

한국어로 쓰면 베트남어로 도착한다Viết tiếng Hàn, nhận bằng tiếng Việt

본사와 지점, 직원 사이의 대화를 한 곳에서 합니다. 한국어와 베트남어가 자동으로 번역되어 오가고, 사번으로 로그인하므로 개인 연락처를 주고받지 않아도 됩니다.Trao đổi giữa trụ sở, chi nhánh và nhân viên diễn ra tại một nơi. Tin nhắn được tự động dịch qua lại giữa tiếng Hàn và tiếng Việt; đăng nhập bằng mã nhân viên nên không cần trao đổi số điện thoại cá nhân.

  • 한↔베 자동 번역Tự động dịch Hàn ↔ Việt
  • 사번 로그인 — 개인 번호 불필요Đăng nhập bằng mã nhân viên
  • 지점방·본사방 구분Phòng chat theo chi nhánh và trụ sở
사내 메신저
ONE DAY

하루가 어떻게 돌아가는가Một ngày vận hành như thế nào

시스템은 따로 노는 프로그램이 아니라, 매장의 하루를 따라 이어집니다.Các hệ thống không rời rạc — chúng nối tiếp theo đúng một ngày của cửa hàng.

  1. 아침 — 문 열기 전Buổi sáng — trước khi mở cửa직원이 QR로 출근을 찍고, 관리자는 그날 근무배치를 확인합니다. 오전 현금확인으로 금고 잔액을 맞춥니다.Nhân viên quét QR chấm công, quản lý kiểm tra xếp ca trong ngày. Kiểm tiền buổi sáng để đối chiếu số dư két.
  2. 영업 중Trong giờ bán hàngPOS로 주문을 받아 주방 화면으로 넘기고, 테이블 QR 주문과 배달앱 주문도 같은 화면으로 들어옵니다. 필요한 손님에게는 전자계산서를 발행합니다.Nhận đơn bằng POS và chuyển sang màn hình bếp; đơn QR tại bàn và đơn từ ứng dụng giao hàng cũng vào cùng màn hình. Xuất hóa đơn điện tử cho khách khi cần.
  3. 낮 — 자재와 중간 점검Buổi trưa — vật tư và kiểm tra giữa ca그날 들어온 식자재를 자재관리에 입력하고, 점심 마감자가 중간정산으로 현금을 맞춘 뒤 저녁 근무자에게 넘깁니다.Nhập vật tư nhận trong ngày vào hệ thống, người chốt ca trưa đối chiếu tiền mặt rồi bàn giao cho ca tối.
  4. 저녁 — 마감Buổi tối — chốt sổ매출과 지출을 맞추고 금고 현금을 확인해 마감합니다. 마감이 끝나면 본사 업무 현황판에 표시됩니다.Đối chiếu doanh thu, chi phí và tiền mặt trong két rồi chốt sổ. Sau khi chốt, trạng thái hiển thị trên bảng theo dõi của trụ sở.
  5. 다음 날 아침 — 본사Sáng hôm sau — trụ sở본사는 통합관리 첫 화면에서 어제 지점별 매출·지출·이익과 빠진 업무를 확인하고, 필요한 지시를 내립니다.Trụ sở xem doanh thu – chi phí – lợi nhuận và các việc còn thiếu của từng chi nhánh trên màn hình chính, rồi đưa ra chỉ thị cần thiết.
STRENGTH

이 시스템의 장점Điểm mạnh của hệ thống

한 번만 입력하면 끝Chỉ nhập một lầnPOS에 찍힌 매출이 정산으로, 출퇴근 기록이 급여로 그대로 넘어갑니다. 같은 숫자를 옮겨 적다가 틀리는 일이 없습니다.Doanh thu ghi ở POS chuyển thẳng sang quyết toán, bản ghi chấm công chuyển thẳng sang tính lương. Không còn sai sót do chép số liệu.
두 나라 말이 기본Song ngữ ngay từ đầu모든 화면이 한국어와 베트남어로 되어 있어, 한국인 관리자와 베트남 직원이 같은 화면을 보고 이야기합니다.Mọi màn hình đều có tiếng Hàn và tiếng Việt, để quản lý người Hàn và nhân viên người Việt cùng nhìn một màn hình.
숫자가 그날 나온다Số liệu có ngay trong ngày월말에 모아서 계산하지 않습니다. 그날 매출·지출·이익과 현금 차이를 그날 확인합니다.Không đợi cuối tháng mới tính. Doanh thu, chi phí, lợi nhuận và chênh lệch tiền mặt được xác nhận ngay trong ngày.
사람이 바뀌어도 남는다Người thay đổi, dữ liệu vẫn còn직원이 바뀌어도 기록과 절차가 시스템에 남아 있어, 매장 운영이 사람 기억에 기대지 않습니다.Nhân sự thay đổi nhưng dữ liệu và quy trình vẫn nằm trong hệ thống — vận hành không phụ thuộc trí nhớ cá nhân.
필요하면 그날 고친다Cần là sửa ngay trong ngày직접 만든 시스템이라 현장에서 불편한 점이 나오면 바로 고쳐 반영합니다. 남의 프로그램을 기다리지 않습니다.Vì tự phát triển nên khi hiện trường phát sinh bất tiện, chúng tôi sửa và áp dụng ngay, không phải chờ nhà cung cấp.
문제가 생기면 되돌린다Có sự cố thì khôi phục모든 시스템에 판 번호가 붙어 있어, 이상이 생기면 직전 정상 판으로 되돌립니다.Mọi hệ thống đều có số phiên bản; khi có bất thường, quay lại bản ổn định trước đó.
BENEFIT

이 시스템을 쓰면 무엇이 좋은가Dùng hệ thống này được lợi gì

가맹점주·직원·손님이 각각 얻는 것이 다릅니다.Chủ cửa hàng, nhân viên và khách hàng đều nhận được lợi ích riêng.

가맹점주Chủ cửa hàng nhượng quyền

  • 현금이 맞는지 매일 확인 — 손실을 그날 잡습니다Đối chiếu tiền mặt mỗi ngày — phát hiện thất thoát ngay hôm đó
  • 원가와 로스율이 보여, 어디서 새는지 알 수 있습니다Thấy giá vốn và hao hụt, biết chỗ đang rò rỉ
  • 본사가 숫자로 상황을 알아 지원이 빠릅니다Trụ sở nắm tình hình bằng số liệu nên hỗ trợ nhanh
  • 장부·계산서·급여 계산에 드는 시간이 줄어듭니다Giảm thời gian cho sổ sách, hóa đơn và tính lương

직원Nhân viên

  • QR 한 번으로 출퇴근 — 근무시간이 정확히 남습니다Chấm công bằng QR — giờ làm được ghi chính xác
  • 주문이 주방 화면으로 바로 가 실수와 재촉이 줄어듭니다Đơn hàng vào thẳng màn hình bếp, giảm nhầm lẫn và giục giã
  • 한국어 지시가 베트남어로 도착합니다Chỉ thị tiếng Hàn đến tay bằng tiếng Việt
  • 잘못 눌러도 기록이 남아 바로잡을 수 있습니다Bấm nhầm vẫn có bản ghi để sửa lại

손님Khách hàng

  • 테이블 QR로 기다리지 않고 주문합니다Gọi món bằng QR tại bàn, không phải chờ
  • 주문이 주방으로 바로 들어가 음식이 빨리 나옵니다Đơn vào bếp ngay nên món ra nhanh hơn
  • 필요하면 전자계산서를 바로 받습니다Nhận hóa đơn điện tử ngay khi cần
  • 어느 지점에서나 같은 메뉴·같은 기준Cùng thực đơn, cùng tiêu chuẩn ở mọi chi nhánh
SAFETY

돈과 기록을 지키는 장치Cơ chế bảo vệ tiền và dữ liệu

기록은 지우지 않는다Không xóa dữ liệu지운 기록도 별도 보관함에 남아, 실수로 사라지지 않습니다.Dữ liệu đã xóa vẫn được lưu ở kho riêng, không mất do sơ suất.
판 번호와 되돌리기Số phiên bản và khôi phục모든 시스템은 판 번호를 달고 배포되며, 문제가 생기면 직전 판으로 되돌립니다.Mọi hệ thống đều phát hành kèm số phiên bản; có sự cố thì quay lại bản trước.
권한을 나눈다Phân quyền rõ ràng직원·관리자·본사·임원이 보는 화면과 할 수 있는 일이 다릅니다.Nhân viên, quản lý, trụ sở và ban điều hành có màn hình và quyền khác nhau.
고친 사람이 남는다Ai sửa đều được ghi lại금액이나 근태를 고치면 누가·언제·왜 고쳤는지 기록됩니다.Khi sửa số tiền hay chấm công, hệ thống ghi lại ai – khi nào – vì sao.

이 시스템 안에서 함께 하실 분을 찾습니다Chúng tôi tìm đối tác cùng vận hành trong hệ thống này

검증된 메뉴와 본사 시스템 안에서 매장을 운영하실 수 있습니다.Bạn có thể vận hành cửa hàng với thực đơn đã kiểm chứng và hệ thống của trụ sở.